suborder mugiloidea

suborder mugiloidea

A scientist carefully examines a preserved suborder Mugiloidea specimen in a laboratory.

Định nghĩa

suborder mugiloidea một thuật ngữ trong sinh học, thuộc lĩnh vực phân loại động vật, cụ thể . Đây một danh từ chỉ một bộ phụ (suborder) trong ngành động vật xương sống, bao gồm các loài vây bụng nằmvị trí đặc biệt (abdominal pelvic fins). Bộ phụ này được phân biệt bởi đặc điểm giải phẫu của vây bụng.

dụ sử dụng
  • (Bộ phụ Mugiloidea bao gồm một số họ quan trọng.)
  • (Các nhà khoa học phân loại cá đối, suốt nhồng vào bộ phụ Mugiloidea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "suborder Mugiloidea" thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành về ngư học (ichthyology) để chỉ một nhóm mối quan hệ tiến hóa gần gũi.

    • The suborder Mugiloidea is characterized by its unique pelvic fin structure. (Bộ phụ Mugiloidea được đặc trưng bởi cấu trúc vây bụng độc đáo.)
  • Trong nghiên cứu hệ sinh thái: Thuật ngữ này xuất hiện khi mô tả các loài ven biển hoặc cửa sông.

    • Many species in the suborder Mugiloidea are commercially important for fisheries. (Nhiều loài trong bộ phụ Mugiloidea giá trị thương mại cao cho ngành thủy sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Mugiloidea (danh từ): Tên khoa học của bộ phụ này, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản.
  • Mugiliformes (danh từ): Một bộ (order) lớn hơn, trong đó suborder Mugiloidea một bộ phụ. Tuy nhiên, cần phân biệt: Mugiliformes bộ, còn Mugiloidea bộ phụ.
  • Mugilidae (danh từ): Họ cá đối (mullets), một trong ba họ thuộc suborder Mugiloidea.
Từ đồng nghĩa
  • Suborder of mugiloid fishes (cụm từ): Cách diễn đạt đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Mugiloid suborder (cụm từ): Một cách gọi khác, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh mô tả thay vì phân loại chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.